bench mark

bench mark

A surveyor sets up his equipment at a bench mark on a hillside.

Định nghĩa

Danh từ: - Mốc chuẩn (khảo sát): "bench mark" một mốc được các nhà khảo sát đánh dấu trên một vật thể cố định, vị trí độ cao đã được xác định trước, dùng làm điểm tham chiếu để đo đạc các điểm khác.

dụ sử dụng
  • (Nhà khảo sát đã sử dụng một mốc chuẩn trên bức tường đá để đo độ cao của khu đất xây dựng mới.)
  • (Tất cả các độ cao trong khu vực này đều được tham chiếu theo hệ thống mốc chuẩn quốc gia.)
  • (Mốc chuẩn đã được thiết lập vào năm 1923 vẫn còn được sử dụng cho đến ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as a bench mark": đóng vai trò như một mốc chuẩn.

    • The old lighthouse serves as a bench mark for coastal surveys. (Ngọn hải đăng đóng vai trò như một mốc chuẩn cho các cuộc khảo sát ven biển.)
  • "permanent bench mark": mốc chuẩn cố định.

    • Permanent bench marks are often made of brass or concrete. (Các mốc chuẩn cố định thường được làm bằng đồng thau hoặc tông.)
  • "bench mark elevation": độ cao của mốc chuẩn.

    • The bench mark elevation is 105.2 meters above sea level. (Độ cao của mốc chuẩn 105,2 mét so với mực nước biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Benchmark (danh từ, viết liền): (trong kinh doanh, công nghệ) điểm chuẩn, tiêu chuẩn để so sánh.
    • This company's performance is a benchmark for the industry. (Hiệu suất của công ty này một điểm chuẩn cho ngành công nghiệp.)
  • Benchmarking (danh từ): quá trình so sánh với điểm chuẩn.
Từ đồng nghĩa
  • Reference point: điểm tham chiếu.
  • Survey mark: mốc khảo sát.
  • Fixed point: điểm cố định.
Các cụm từ liên quan
  • To set a bench mark: thiết lập một mốc chuẩn.

    • The team set a bench mark at the corner of the property. (Nhóm đã thiết lập một mốc chuẩngóc khu đất.)
  • To establish a bench mark: xác lập một mốc chuẩn.

    • Engineers established a bench mark before starting the road construction. (Các kỹ sư đã xác lập một mốc chuẩn trước khi bắt đầu xây dựng con đường.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a bench mark for something: một tiêu chuẩn để đánh giá hoặc so sánh (thường dùng trong nghĩa bóng).
    • His research became a bench mark for future studies in the field. (Nghiên cứu của ông đã trở thành một tiêu chuẩn cho các nghiên cứu sau này trong lĩnh vực đó.)